Nghĩa của từ "job cutback" trong tiếng Việt
"job cutback" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
job cutback
US /dʒɑːb ˈkʌt.bæk/
UK /dʒɒb ˈkʌt.bæk/
Danh từ
cắt giảm việc làm, giảm biên chế
a reduction in the number of people employed by an organization
Ví dụ:
•
The company announced massive job cutbacks due to the economic crisis.
Công ty đã thông báo cắt giảm việc làm hàng loạt do cuộc khủng hoảng kinh tế.
•
Workers are worried about further job cutbacks next year.
Công nhân đang lo lắng về việc cắt giảm nhân sự thêm nữa vào năm tới.
Từ liên quan: